皆
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 白 (bạch) · bộ số 106 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: giai
皆 nghĩa là tất cả, mỗi và mọi.
Nghĩa của 皆
jiē
GIAI- Tất cả
- Mỗi và mọi
- Trong mọi trường hợp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 皆
Đồng nghĩa
Từ ghép có 皆
Thành ngữ có 皆
- 皆大欢喜 — Mọi người đều vui mừng và hài lòng
- 啼笑皆非 — Không biết nên cười hay nên khóc
- 人人皆知 — Mọi người đều biết
- 有口皆碑 — Ai cũng khen ngợi (thành ngữ); có danh tiếng rộng rãi
- 路人皆知 — Ai ai cũng hiểu (thành ngữ); nổi tiếng
- 尽人皆知 — Mọi người đều biết (thành ngữ); nổi tiếng
- 妇孺皆知 — Mọi người đều hiểu (thành ngữ); nổi tiếng
- 草木皆兵 — Mỗi cây cỏ đều là binh lính địch (thành ngữ); nghĩa bóng: hoảng sợ và coi mọi người như kẻ thù
- 四大皆空 — Bốn yếu tố đều là hư không
- 俯拾皆是 — Nhiều đến mức cúi xuống là nhặt được
- 全民皆兵 — Huy động toàn dân cầm vũ khí
- 远近皆知 — Nổi tiếng gần xa
- 四海皆准 — Phù hợp mọi nơi mọi lúc (thành ngữ); áp dụng phổ quát
- 遐迩皆知 — Nổi tiếng gần xa
Câu ví dụ với 皆
- 凡人皆有得意时。 Fánrén jiē yǒu déyì shí.Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333200
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
皆 nghĩa là gì?
皆 (jiē) nghĩa là tất cả, mỗi và mọi.
皆 đọc thế nào?
皆 đọc là jiē (pinyin).
Âm Hán Việt của 皆 là gì?
Âm Hán Việt của 皆 là "giai".