TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皆

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAI
Bộ thủ: 白 (bạch) · bộ số 106 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: giai

皆 nghĩa là tất cả, mỗi và mọi.

Nghĩa của 皆

jiē

GIAI
  1. Tất cả
  2. Mỗi và mọi
  3. Trong mọi trường hợp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 皆

Đồng nghĩa

Từ ghép có 皆

Thành ngữ có 皆

  • 皆大欢喜 — Mọi người đều vui mừng và hài lòng
  • 啼笑皆非 — Không biết nên cười hay nên khóc
  • 人人皆知 — Mọi người đều biết
  • 有口皆碑 — Ai cũng khen ngợi (thành ngữ); có danh tiếng rộng rãi
  • 路人皆知 — Ai ai cũng hiểu (thành ngữ); nổi tiếng
  • 尽人皆知 — Mọi người đều biết (thành ngữ); nổi tiếng
  • 妇孺皆知 — Mọi người đều hiểu (thành ngữ); nổi tiếng
  • 草木皆兵 — Mỗi cây cỏ đều là binh lính địch (thành ngữ); nghĩa bóng: hoảng sợ và coi mọi người như kẻ thù
  • 四大皆空 — Bốn yếu tố đều là hư không
  • 俯拾皆是 — Nhiều đến mức cúi xuống là nhặt được
  • 全民皆兵 — Huy động toàn dân cầm vũ khí
  • 远近皆知 — Nổi tiếng gần xa
  • 四海皆准 — Phù hợp mọi nơi mọi lúc (thành ngữ); áp dụng phổ quát
  • 遐迩皆知 — Nổi tiếng gần xa

Câu ví dụ với 皆

  • 凡人皆有得意时。 Fánrén jiē yǒu déyì shí.Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333200

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

皆 nghĩa là gì?

皆 (jiē) nghĩa là tất cả, mỗi và mọi.

皆 đọc thế nào?

皆 đọc là jiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 皆 là gì?

Âm Hán Việt của 皆 là "giai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.