TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Một hành động tiếng Trung là gì?

"một hành động" trong tiếng Trung là 一举两得 (cụm từ).

一举两得 Cụm từ

yījǔliǎngdéHán Việt: NHẤT CỬ LƯỠNG ĐẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích

Xem đầy đủ từ "一举两得": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một hành động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một hành động tiếng Trung là gì?

"một hành động" trong tiếng Trung là 一举两得 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.