Một hành động tiếng Trung là gì?
"một hành động" trong tiếng Trung là 一举两得 (cụm từ).
一举两得 Cụm từ
Hán Việt: NHẤT CỬ LƯỠNG ĐẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích
Xem đầy đủ từ "一举两得": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một hành động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Một hành động tiếng Trung là gì?
"một hành động" trong tiếng Trung là 一举两得 (cụm từ).