Một loạt tiếng Trung là gì?
"một loạt" trong tiếng Trung là 一系列 (tính từ), 一连串 (tính từ).
一系列 Tính từ
Hán Việt: NHẤT HỆ LIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một loạt
一连串 Tính từ
Hán Việt: NHẤT LIÊN QUÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một loạt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một loạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Một loạt tiếng Trung là gì?
"một loạt" trong tiếng Trung là 一系列 (tính từ), 一连串 (tính từ).