TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Một người đàn ông tiếng Trung là gì?

"một người đàn ông" trong tiếng Trung là 男人 (danh từ), 男子 (danh từ), 男儿 (danh từ).

男人 Danh từ

nánrénHán Việt: NAM NHÂN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Một người đàn ông

  • 他睡着的时候,一个高个子的男人钻空子偷走了他的手机。 Lúc anh ấy ngủ say, một người đàn ông dáng cao cao đã thừa cơ lấy trộm chiếc điện thoại của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "男人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

男子 Danh từ

nánzǐHán Việt: NAM TỬ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Một người đàn ông; nam giới

Xem đầy đủ từ "男子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

男儿 Danh từ

nán'érHán Việt: NAM NHI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Một người đàn ông (thực thụ)

Xem đầy đủ từ "男儿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một người đàn ông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một người đàn ông tiếng Trung là gì?

"một người đàn ông" trong tiếng Trung là 男人 (danh từ), 男子 (danh từ), 男儿 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).