Một trận tiếng Trung là gì?
"một trận" trong tiếng Trung là 一阵 (danh từ).
一阵 Danh từ
Hán Việt: NHẤT TRẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một trận
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một trận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Một trận tiếng Trung là gì?
"một trận" trong tiếng Trung là 一阵 (danh từ).