TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mới lạ tiếng Trung là gì?

"mới lạ" trong tiếng Trung là 新奇 (tính từ).

新奇 Tính từ

xīnqíHán Việt: TÂN KỲ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới lạ; mới; độc đáo

Xem đầy đủ từ "新奇": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mới lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mới lạ tiếng Trung là gì?

"mới lạ" trong tiếng Trung là 新奇 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.