TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mang về tiếng Trung là gì?

"mang về" trong tiếng Trung là 带回 (động từ).

带回 Động từ

dàihuíHán Việt: ĐỚI HỒI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang về

  • 他带回了一些纪念品。 Anh ấy đã mang về vài món đồ lưu niệm.

Xem đầy đủ từ "带回": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mang về" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mang về tiếng Trung là gì?

"mang về" trong tiếng Trung là 带回 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.