Mang về tiếng Trung là gì?
"mang về" trong tiếng Trung là 带回 (động từ).
带回 Động từ
Hán Việt: ĐỚI HỒI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang về
- 他带回了一些纪念品。 Anh ấy đã mang về vài món đồ lưu niệm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mang về" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mang về tiếng Trung là gì?
"mang về" trong tiếng Trung là 带回 (động từ).