取
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 又 (hựu) · bộ số 29 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: thủ, tụ, tối
取 nghĩa là lấy, nhận.
Nghĩa của 取
qǔ
THỦ- Lấy
- Nhận
- Chọn
- Mang về
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 取
Đồng nghĩa
Từ ghép có 取
Thành ngữ có 取
- 取而代之 — Thay thế; thế chỗ; lấy chỗ của nó (hoặc cô ấy, v.v.)
- 取长补短 — Dùng ưu điểm của người khác để bù đắp khuyết điểm của mình (thành ngữ từ Mạnh Tử)
- 哗众取宠 — Chủ nghĩa giật gân
- 断章取义 — Trích dẫn sai ngữ cảnh
- 无理取闹 — Gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích
- 就地取材 — Tận dụng tài nguyên địa phương
- 各取所需 — Mỗi người lấy thứ mình cần
- 自取其辱 — Tự làm mất mặt
- 咎由自取 — Tự mình chuốc lấy trách nhiệm; tự gây rắc rối bởi hành động của chính mình
- 探囊取物 — Dễ như trở bàn tay
- 自取灭亡 — Chuốc lấy tai họa
- 以貌取人 — Đánh giá người qua vẻ bề ngoài
- 舍生取义 — Xả thân vì chính nghĩa (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
- 杀鸡取卵 — Giết gà lấy trứng
- 钻木取火 — Khoan gỗ lấy lửa
- 火中取栗 — Nghĩa đen lấy hạt dẻ từ trong lửa
- 取其精华 — Lấy điều tinh túy
- 取得胜利 — Giành chiến thắng
- 欲取姑与 — Nhượng bộ vì lợi ích về sau
- 欲取姑予 — Nhượng bộ để đạt được lợi ích sau này
Câu hỏi thường gặp
取 nghĩa là gì?
取 (qǔ) nghĩa là lấy, nhận.
取 đọc thế nào?
取 đọc là qǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 取 là gì?
Âm Hán Việt của 取 là "thủ".