Miễn cưỡng tiếng Trung là gì?
"miễn cưỡng" trong tiếng Trung là 勉强 (tính từ).
勉强 Tính từ
Hán Việt: MIỄN CƯỠNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Miễn cưỡng, gượng
- 他勉强同意了我的建议。 Anh ta miễn cưỡng đồng ý với đề nghị của tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "miễn cưỡng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Miễn cưỡng tiếng Trung là gì?
"miễn cưỡng" trong tiếng Trung là 勉强 (tính từ).