Náo động tiếng Trung là gì?
"náo động" trong tiếng Trung là 骚乱 (động từ), 哗然 (tính từ).
骚乱 Động từ
Hán Việt: TAO LOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Náo động; bạo loạn
哗然 Tính từ
Hán Việt: HOA NHIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Náo động
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "náo động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Náo động tiếng Trung là gì?
"náo động" trong tiếng Trung là 骚乱 (động từ), 哗然 (tính từ).