Nêu tiếng Trung là gì?
"nêu" trong tiếng Trung là 提出 (động từ).
提出 Động từ
Hán Việt: ĐỀ XUẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nêu (vấn đề)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nêu tiếng Trung là gì?
"nêu" trong tiếng Trung là 提出 (động từ).