Năm tài chính tiếng Trung là gì?
"năm tài chính" trong tiếng Trung là 财年 (danh từ).
财年 Danh từ
Hán Việt: TÀI NIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năm tài chính
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "năm tài chính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Năm tài chính tiếng Trung là gì?
"năm tài chính" trong tiếng Trung là 财年 (danh từ).