TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nơi khởi nguồn tiếng Trung là gì?

"nơi khởi nguồn" trong tiếng Trung là 发祥地 (danh từ).

发祥地 Danh từ

fāxiángdìHán Việt: PHÁT TƯỜNG ĐỊA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi khởi nguồn (của điều gì tốt đẹp)

Xem đầy đủ từ "发祥地": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nơi khởi nguồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nơi khởi nguồn tiếng Trung là gì?

"nơi khởi nguồn" trong tiếng Trung là 发祥地 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.