Nơi xa tiếng Trung là gì?
"nơi xa" trong tiếng Trung là 远处 (danh từ).
远处 Danh từ
Hán Việt: VIỄN XỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nơi xa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nơi xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nơi xa tiếng Trung là gì?
"nơi xa" trong tiếng Trung là 远处 (danh từ).