Nước đi tiếng Trung là gì?
"nước đi" trong tiếng Trung là 招数 (danh từ).
招数 Danh từ
Hán Việt: CHIÊU SỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước đi tiếng Trung là gì?
"nước đi" trong tiếng Trung là 招数 (danh từ).