TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nước tương tiếng Trung là gì?

"nước tương" trong tiếng Trung là 酱油 (danh từ).

酱油 Danh từ

jiàngyóuHán Việt: TƯƠNG DU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước tương

Xem đầy đủ từ "酱油": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước tương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nước tương tiếng Trung là gì?

"nước tương" trong tiếng Trung là 酱油 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.