Nước tiểu tiếng Trung là gì?
"nước tiểu" trong tiếng Trung là 小便 (động từ), 尿液 (danh từ).
小便 Động từ
Hán Việt: TIỂU TIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước tiểu
尿液 Danh từ
Hán Việt: NIỆU DỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước tiểu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước tiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước tiểu tiếng Trung là gì?
"nước tiểu" trong tiếng Trung là 小便 (động từ), 尿液 (danh từ).