Nảy sinh tiếng Trung là gì?
"nảy sinh" trong tiếng Trung là 萌生 (động từ).
萌生 Động từ
Hán Việt: MANH SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nảy sinh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nảy sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nảy sinh tiếng Trung là gì?
"nảy sinh" trong tiếng Trung là 萌生 (động từ).