TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nấu nướng tiếng Trung là gì?

"nấu nướng" trong tiếng Trung là 烹饪 (động từ).

烹饪 Động từ

pēngrènHán Việt: PHANH NHẪM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu nướng; nghệ thuật ẩm thực

Xem đầy đủ từ "烹饪": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nấu nướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nấu nướng tiếng Trung là gì?

"nấu nướng" trong tiếng Trung là 烹饪 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.