Nặn tiếng Trung là gì?
"nặn" trong tiếng Trung là 捏 (động từ).
捏 Động từ
Hán Việt: NIẾT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nặn, véo, nhón (bằng ngón tay)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nặn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nặn tiếng Trung là gì?
"nặn" trong tiếng Trung là 捏 (động từ).