TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

煞

shà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁT
Bộ thủ: 火 (hỏa) · bộ số 86 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: sát

煞 nghĩa là ác quỷ, quỷ dữ.

Nghĩa của 煞

shà

SÁT
  1. Ác quỷ
  2. Quỷ dữ
  3. Rất
  4. Đài Loan, từ mượn SARS

shā

SÁT
  1. Chấm dứt
  2. Cắt ngắn
  3. Ngừng lại
  4. Nặn
  5. Thắt chặt
  6. Hư hại
  7. Biến thể của 杀 (shā)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 煞

Đồng nghĩa

Từ ghép có 煞

Thành ngữ có 煞

  • 煞有介事 — Làm ra vẻ nghiêm túc
  • 凶神恶煞 — Hung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật
  • 煞费苦心 — Mất nhiều công sức (thành ngữ); cần cù
  • 天煞孤星 — Tai ương của sự tồn tại của người khác

Câu hỏi thường gặp

煞 nghĩa là gì?

煞 (shà, shā) nghĩa là ác quỷ, quỷ dữ.

煞 đọc thế nào?

煞 đọc là shà (pinyin).

Âm Hán Việt của 煞 là gì?

Âm Hán Việt của 煞 là "sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.