TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nồng độ tiếng Trung là gì?

"nồng độ" trong tiếng Trung là 浓度 (danh từ).

浓度 Danh từ

nóngdùHán Việt: NỒNG ĐỘ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nồng độ (tỷ lệ chất hòa tan trong dung dịch)

Xem đầy đủ từ "浓度": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nồng độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nồng độ tiếng Trung là gì?

"nồng độ" trong tiếng Trung là 浓度 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.