Nồng độ tiếng Trung là gì?
"nồng độ" trong tiếng Trung là 浓度 (danh từ).
浓度 Danh từ
Hán Việt: NỒNG ĐỘ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nồng độ (tỷ lệ chất hòa tan trong dung dịch)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nồng độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nồng độ tiếng Trung là gì?
"nồng độ" trong tiếng Trung là 浓度 (danh từ).