Nửa ngày tiếng Trung là gì?
"nửa ngày" trong tiếng Trung là 半天 (danh từ), 半晌 (danh từ).
半天 Danh từ
Hán Việt: BÁN THIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nửa ngày
半晌 Danh từ
Hán Việt: BÁN THƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nửa ngày
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nửa ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nửa ngày tiếng Trung là gì?
"nửa ngày" trong tiếng Trung là 半天 (danh từ), 半晌 (danh từ).