TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

半天

HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bàntiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁN THIÊN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

半天 nghĩa là nửa ngày, một thời gian dài.

Nghĩa của 半天

bàntiān

BÁN THIÊNDanh từ
  1. Nửa ngày
  2. Một thời gian dài
  3. Khá lâu
  4. Giữa không trung

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 半天

Đồng nghĩa

Từ ghép có 半天

Câu hỏi thường gặp

半天 nghĩa là gì?

半天 (bàntiān) nghĩa là nửa ngày, một thời gian dài.

半天 đọc thế nào?

半天 đọc là bàntiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 半天 là gì?

Âm Hán Việt của 半天 là "bán thiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.