半天
HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
半天 nghĩa là nửa ngày, một thời gian dài.
Nghĩa của 半天
bàntiān
BÁN THIÊNDanh từ- Nửa ngày
- Một thời gian dài
- Khá lâu
- Giữa không trung
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 半天
Đồng nghĩa
Từ ghép có 半天
Câu hỏi thường gặp
半天 nghĩa là gì?
半天 (bàntiān) nghĩa là nửa ngày, một thời gian dài.
半天 đọc thế nào?
半天 đọc là bàntiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 半天 là gì?
Âm Hán Việt của 半天 là "bán thiên".