Nam giới tiếng Trung là gì?
"nam giới" trong tiếng Trung là 男子 (danh từ).
男子 Danh từ
Hán Việt: NAM TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một người đàn ông; nam giới
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nam giới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nam giới tiếng Trung là gì?
"nam giới" trong tiếng Trung là 男子 (danh từ).