TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngày tốt tiếng Trung là gì?

"ngày tốt" trong tiếng Trung là 好日子 (danh từ).

好日子 Danh từ

hǎorìziHán Việt: HẢO NHẬT TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày tốt

Xem đầy đủ từ "好日子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày tốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngày tốt tiếng Trung là gì?

"ngày tốt" trong tiếng Trung là 好日子 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.