Ngày tốt tiếng Trung là gì?
"ngày tốt" trong tiếng Trung là 好日子 (danh từ).
好日子 Danh từ
Hán Việt: HẢO NHẬT TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày tốt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày tốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngày tốt tiếng Trung là gì?
"ngày tốt" trong tiếng Trung là 好日子 (danh từ).