Người đi bộ tiếng Trung là gì?
"người đi bộ" trong tiếng Trung là 行人 (danh từ), 行者 (danh từ).
行人 Danh từ
Hán Việt: HÀNH NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người đi bộ
行者 Danh từ
Hán Việt: HÀNH GIẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người đi bộ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người đi bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người đi bộ tiếng Trung là gì?
"người đi bộ" trong tiếng Trung là 行人 (danh từ), 行者 (danh từ).