Người cao tiếng Trung là gì?
"người cao" trong tiếng Trung là 高个子.
高个子
Hán Việt: CAO CÁ TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người cao
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người cao tiếng Trung là gì?
"người cao" trong tiếng Trung là 高个子.