TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người cao tiếng Trung là gì?

"người cao" trong tiếng Trung là 高个子.

高个子

gāogèziHán Việt: CAO CÁ TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cao

Xem đầy đủ từ "高个子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người cao tiếng Trung là gì?

"người cao" trong tiếng Trung là 高个子.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.