TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người lạ tiếng Trung là gì?

"người lạ" trong tiếng Trung là 陌生人 (danh từ), 生人 (động từ), 外地人 (danh từ).

陌生人 Danh từ

mòshēngrénHán Việt: MẠCH SINH NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lạ

  • 在公车上有个陌生人跟我说话。 Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt.
  • 在公车上,一位陌生人跟我搭话。 Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt.

Xem đầy đủ từ "陌生人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

生人 Động từ

shēngrénHán Việt: SINH NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lạ

Xem đầy đủ từ "生人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

外地人 Danh từ

wàidìrénHán Việt: NGOẠI ĐỊA NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lạ

Xem đầy đủ từ "外地人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người lạ tiếng Trung là gì?

"người lạ" trong tiếng Trung là 陌生人 (danh từ), 生人 (động từ), 外地人 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.