TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người mới giàu tiếng Trung là gì?

"người mới giàu" trong tiếng Trung là 暴发户 (danh từ).

暴发户 Danh từ

bàofāhùHán Việt: BẠO PHÁT HỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người mới giàu

Xem đầy đủ từ "暴发户": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người mới giàu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người mới giàu tiếng Trung là gì?

"người mới giàu" trong tiếng Trung là 暴发户 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.