Người ngoài hành tinh tiếng Trung là gì?
"người ngoài hành tinh" trong tiếng Trung là 外星人 (danh từ).
外星人 Danh từ
Hán Việt: NGOẠI TINH NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài trái đất
- 我发誓我看到了外星人。 Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người ngoài hành tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người ngoài hành tinh tiếng Trung là gì?
"người ngoài hành tinh" trong tiếng Trung là 外星人 (danh từ).