TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người ngoài hành tinh tiếng Trung là gì?

"người ngoài hành tinh" trong tiếng Trung là 外星人 (danh từ).

外星人 Danh từ

wàixīngrénHán Việt: NGOẠI TINH NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài trái đất

  • 我发誓我看到了外星人。 Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!

Xem đầy đủ từ "外星人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người ngoài hành tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người ngoài hành tinh tiếng Trung là gì?

"người ngoài hành tinh" trong tiếng Trung là 外星人 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.