TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người tốt tiếng Trung là gì?

"người tốt" trong tiếng Trung là 好人 (danh từ), 良民 (danh từ).

好人 Danh từ

hǎorénHán Việt: HẢO NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tốt

  • 他是个好人。 Anh ấy là người tốt.

Xem đầy đủ từ "好人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

良民 Danh từ

liángmínHán Việt: LƯƠNG DÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tốt

Xem đầy đủ từ "良民": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người tốt tiếng Trung là gì?

"người tốt" trong tiếng Trung là 好人 (danh từ), 良民 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.