Ngọc thạch tiếng Trung là gì?
"ngọc thạch" trong tiếng Trung là 琼 (danh từ).
琼 Danh từ
Hán Việt: QUỲNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọc thạch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngọc thạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngọc thạch tiếng Trung là gì?
"ngọc thạch" trong tiếng Trung là 琼 (danh từ).