Ngựa bọc sắt tiếng Trung là gì?
"ngựa bọc sắt" trong tiếng Trung là 铁骑 (danh từ).
铁骑 Danh từ
Hán Việt: THIẾT KỴ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ngựa bọc sắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngựa bọc sắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngựa bọc sắt tiếng Trung là gì?
"ngựa bọc sắt" trong tiếng Trung là 铁骑 (danh từ).