Ngựa hoang tiếng Trung là gì?
"ngựa hoang" trong tiếng Trung là 野马 (danh từ).
野马 Danh từ
Hán Việt: DÃ MÃ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngựa hoang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngựa hoang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngựa hoang tiếng Trung là gì?
"ngựa hoang" trong tiếng Trung là 野马 (danh từ).