Nghệ sĩ biểu diễn tiếng Trung là gì?
"nghệ sĩ biểu diễn" trong tiếng Trung là 艺人 (danh từ).
艺人 Danh từ
Hán Việt: NGHỆ NHÂN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nghệ sĩ biểu diễn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghệ sĩ biểu diễn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghệ sĩ biểu diễn tiếng Trung là gì?
"nghệ sĩ biểu diễn" trong tiếng Trung là 艺人 (danh từ).