TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nghe thấy tiếng Trung là gì?

"nghe thấy" trong tiếng Trung là 听见 (động từ), 听到 (động từ).

听见 Động từ

tīngjiànHán Việt: THÍNH KIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe thấy

Xem đầy đủ từ "听见": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

听到 Động từ

tīngdàoHán Việt: THÍNH ĐÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe thấy

  • 我听到电话响了。 Tôi đã nghe thấy tiếng chuông điện thoại.
  • 主人听到那句话,不由得哈哈大笑起来。 Chủ nhân nghe thấy câu nói đó, không thể kìm được mà bật cười lớn.

Xem đầy đủ từ "听到": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghe thấy tiếng Trung là gì?

"nghe thấy" trong tiếng Trung là 听见 (động từ), 听到 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.