Nghiên cứu cẩn thận tiếng Trung là gì?
"nghiên cứu cẩn thận" trong tiếng Trung là 研读 (động từ).
研读 Động từ
Hán Việt: NGHIÊN ĐỘC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiên cứu cẩn thận (một cuốn sách)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiên cứu cẩn thận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghiên cứu cẩn thận tiếng Trung là gì?
"nghiên cứu cẩn thận" trong tiếng Trung là 研读 (động từ).