Nghiên cứu tỉ mỉ tiếng Trung là gì?
"nghiên cứu tỉ mỉ" trong tiếng Trung là 钻研 (động từ).
钻研 Động từ
Hán Việt: TOẢN NGHIÊN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nghiên cứu tỉ mỉ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiên cứu tỉ mỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghiên cứu tỉ mỉ tiếng Trung là gì?
"nghiên cứu tỉ mỉ" trong tiếng Trung là 钻研 (động từ).