钻研
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鑽研
钻研 nghĩa là nghiên cứu tỉ mỉ, đi sâu vào.
Nghĩa của 钻研
zuānyán
TOẢN NGHIÊNĐộng từphồn thể 鑽研- Nghiên cứu tỉ mỉ
- Đi sâu vào
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 钻研
Đồng nghĩa
Từ ghép có 钻研
Câu hỏi thường gặp
钻研 nghĩa là gì?
钻研 (zuānyán) nghĩa là nghiên cứu tỉ mỉ, đi sâu vào.
钻研 đọc thế nào?
钻研 đọc là zuānyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 钻研 là gì?
Âm Hán Việt của 钻研 là "toản nghiên".