Ngoại giao tiếng Trung là gì?
"ngoại giao" trong tiếng Trung là 外交 (danh từ).
外交 Danh từ
Hán Việt: NGOẠI GIAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoại giao
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại giao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngoại giao tiếng Trung là gì?
"ngoại giao" trong tiếng Trung là 外交 (danh từ).