TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

外交

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wàijiāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI GIAO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoại giao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

外交 nghĩa là ngoại giao.

Nghĩa của 外交

wàijiāo

NGOẠI GIAODanh từ
  1. Ngoại giao
  2. Thuộc ngoại giao
  3. Công việc đối ngoại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外交

Đồng nghĩa

Từ ghép có 外交

Câu hỏi thường gặp

外交 nghĩa là gì?

外交 (wàijiāo) nghĩa là ngoại giao.

外交 đọc thế nào?

外交 đọc là wàijiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 外交 là gì?

Âm Hán Việt của 外交 là "ngoại giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.