外交
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoại giao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
外交 nghĩa là ngoại giao.
Nghĩa của 外交
wàijiāo
NGOẠI GIAODanh từ- Ngoại giao
- Thuộc ngoại giao
- Công việc đối ngoại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外交
Đồng nghĩa
Từ ghép có 外交
Câu hỏi thường gặp
外交 nghĩa là gì?
外交 (wàijiāo) nghĩa là ngoại giao.
外交 đọc thế nào?
外交 đọc là wàijiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 外交 là gì?
Âm Hán Việt của 外交 là "ngoại giao".