Ngoại tệ tiếng Trung là gì?
"ngoại tệ" trong tiếng Trung là 外币 (danh từ).
外币 Danh từ
Hán Việt: NGOẠI TỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoại tệ
- 外币的汇率天天都变。 Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại tệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngoại tệ tiếng Trung là gì?
"ngoại tệ" trong tiếng Trung là 外币 (danh từ).