Nhà bên cạnh tiếng Trung là gì?
"nhà bên cạnh" trong tiếng Trung là 隔壁 (tính từ).
隔壁 Tính từ
Hán Việt: CÁCH BÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà bên cạnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà bên cạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà bên cạnh tiếng Trung là gì?
"nhà bên cạnh" trong tiếng Trung là 隔壁 (tính từ).