TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隔壁

gébì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁCH BÍCH
Lượng từ đi kèm: 道 (dào)

隔壁 nghĩa là nhà bên cạnh, hàng xóm.

Nghĩa của 隔壁

gébì

CÁCH BÍCHTính từ, Danh từ
  1. Nhà bên cạnh
  2. Hàng xóm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 隔壁

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 隔壁

Câu ví dụ với 隔壁

  • 隔壁的男孩常常晚回家。 Gébì de nánhái chángcháng wǎn huíjiā.Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3516407
  • 住在隔壁的男孩常常很晚回来。 Zhù zài gébì de nánhái chángcháng hěn wǎn huílai.Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3516408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

隔壁 nghĩa là gì?

隔壁 (gébì) nghĩa là nhà bên cạnh, hàng xóm.

隔壁 đọc thế nào?

隔壁 đọc là gébì (pinyin).

Âm Hán Việt của 隔壁 là gì?

Âm Hán Việt của 隔壁 là "cách bích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.