Nhà thi đấu tiếng Trung là gì?
"nhà thi đấu" trong tiếng Trung là 体育馆 (danh từ).
体育馆 Danh từ
Hán Việt: THỂ DỤC QUÁN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nhà thi đấu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà thi đấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà thi đấu tiếng Trung là gì?
"nhà thi đấu" trong tiếng Trung là 体育馆 (danh từ).