Nhàn nhã tiếng Trung là gì?
"nhàn nhã" trong tiếng Trung là 悠闲 (tính từ).
悠闲 Tính từ
Hán Việt: DU NHÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhàn nhã
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhàn nhã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhàn nhã tiếng Trung là gì?
"nhàn nhã" trong tiếng Trung là 悠闲 (tính từ).