Nháy mắt tiếng Trung là gì?
"nháy mắt" trong tiếng Trung là 瞬.
瞬
Hán Việt: THUẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nháy mắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nháy mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nháy mắt tiếng Trung là gì?
"nháy mắt" trong tiếng Trung là 瞬.