TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhân bản tiếng Trung là gì?

"nhân bản" trong tiếng Trung là 复制 (động từ), 克隆 (động từ).

复制 Động từ

fùzhìHán Việt: PHỤC CHẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân bản; phục chế

Xem đầy đủ từ "复制": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

克隆 Động từ

kèlóngHán Việt: KHẮC LONG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân bản

Xem đầy đủ từ "克隆": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân bản tiếng Trung là gì?

"nhân bản" trong tiếng Trung là 复制 (động từ), 克隆 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.