TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nhân cách tiếng Trung là gì?

"nhân cách" trong tiếng Trung là 人格 (danh từ).

人格 Danh từ

réngéHán Việt: NHÂN CÁCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân cách

Xem đầy đủ từ "人格": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân cách tiếng Trung là gì?

"nhân cách" trong tiếng Trung là 人格 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.