Nhân cách tiếng Trung là gì?
"nhân cách" trong tiếng Trung là 人格 (danh từ).
人格 Danh từ
Hán Việt: NHÂN CÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân cách
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhân cách tiếng Trung là gì?
"nhân cách" trong tiếng Trung là 人格 (danh từ).